john irving

Định nghĩa

Danh từ riêng: John Irving tên của một nhà văn người Mỹ, nổi tiếng với các tiểu thuyết yếu tố hài hước u tối mang tính nhân văn sâu sắc. Ông sinh năm 1942 được biết đến qua các tác phẩm như Thế giới theo Garp (The World According to Garp) Người đàn ông trong phòng tắm (A Prayer for Owen Meany).

dụ sử dụng
  • (John Irving một trong những tiểu thuyết gia người Mỹ được ca ngợi nhất vào cuối thế kỷ 20.)
  • (Tôi đã đọc nhiều cuốn sách của John Irving, bao gồm "Những quy tắc của nhà máy rượu táo".)
Cách sử dụng nâng cao
  • "in the style of John Irving": mang phong cách viết của John Irving, thường đề cập đến lối kể chuyện phức tạp, yếu tố kỳ ảo hài hước đen tối.
    • This novel is written in the style of John Irving, with its dark humor and intricate plot. (Cuốn tiểu thuyết này được viết theo phong cách của John Irving, với sự hài hước u tối cốt truyện phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Irvingesque (tính từ): mang đặc điểm hoặc phong cách của John Irving.
    • The film's Irvingesque narrative structure was praised by critics. (Cấu trúc kể chuyện mang phong cách Irving của bộ phim đã được các nhà phê bình khen ngợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Novelist: tiểu thuyết gia.
  • Writer: nhà văn.
  • Author: tác giả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên riêng "John Irving". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ read (đọc) hoặc study (nghiên cứu) khi nói về tác phẩm của ông.

Thành ngữ liên quan
  • "a John Irving novel": một cuốn tiểu thuyết đặc trưng với chủ đề về gia đình, sự mất mát sự kỳ quặc trong cuộc sống.
    • This story feels like a John Irving novel, full of unexpected twists and eccentric characters. (Câu chuyện này giống như một cuốn tiểu thuyết của John Irving, đầy những bước ngoặt bất ngờ các nhân vật lập dị.)

Từ gần giống